
Mục lục bài viết
- Hệ thống thuế Singapore hoạt động như thế nào?
- Ai phải nộp thuế tại Singapore?
- Các loại thuế ở Singapore và mức thuế cơ bản
- Thuế nhà thầu tại Singapore: Hiểu đúng withholding tax
- Thu nhập từ nước ngoài và cổ tức có chịu thuế không?
- Vì sao cần hiểu và tuân thủ hệ thống thuế Singapore?
- Những lưu ý khi khai và nộp thuế Singapore
- Trao đổi với JNT về thuế Singapore
- Câu hỏi thường gặp
- Nguồn tham khảo
Thuế Singapore gồm các khoản thuế đánh vào thu nhập, tiêu dùng, tài sản và một số giao dịch. Các mức thuế chính hiện nay là 17% đối với thu nhập chịu thuế của công ty, từ 0% đến 24% đối với thu nhập chịu thuế của cá nhân cư trú và 9% đối với hàng hóa, dịch vụ thuộc diện chịu GST theo mức tiêu chuẩn.
Số thuế thực tế còn phụ thuộc vào nguồn thu nhập, tình trạng cư trú thuế, khoản được khấu trừ và điều kiện miễn giảm. Bài viết này trình bày các quy định cơ bản và những điểm cần kiểm tra trước khi khai, nộp thuế. Thông tin được rà soát ngày 01/10/2026.
Hệ thống thuế Singapore hoạt động như thế nào?
Cơ quan Thuế Singapore (Inland Revenue Authority of Singapore, IRAS) quản lý các khoản thuế như thuế thu nhập, GST, thuế bất động sản và stamp duty. Thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt đối với hàng hóa thuộc phạm vi quản lý của Singapore Customs.
Singapore đánh thuế thu nhập phát sinh tại Singapore và một số thu nhập từ nước ngoài nhận tại Singapore. Cách áp dụng khác nhau giữa công ty và cá nhân. Vì vậy, không thể chỉ nhìn nơi mở tài khoản ngân hàng hoặc nơi khách hàng thanh toán để kết luận một khoản thu nhập có chịu thuế hay không.

Ai phải nộp thuế tại Singapore?
- Công ty có thu nhập thuộc diện chịu thuế tại Singapore, gồm cả công ty trong nước và công ty nước ngoài.
- Cá nhân có thu nhập chịu thuế từ việc làm, kinh doanh hoặc các nguồn khác tại Singapore. Người cư trú và người không cư trú có cách tính thuế khác nhau.
- Người tiêu dùng mua hàng hóa, dịch vụ chịu GST. Doanh nghiệp đã đăng ký GST thu và kê khai thuế theo quy định.
- Chủ sở hữu bất động sản chịu property tax; người mua hoặc nhận chuyển nhượng bất động sản có thể phải nộp stamp duty.
- Đơn vị nhập khẩu hoặc sản xuất các nhóm hàng chịu thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt.
- Bên trả một số khoản tiền cho người nhận không cư trú có trách nhiệm khấu trừ và nộp withholding tax.
Thuộc một trong các nhóm trên không có nghĩa luôn phát sinh số thuế phải trả. Chẳng hạn, công ty có thể không phải nộp thuế thu nhập khi không có thu nhập chịu thuế, nhưng vẫn có nghĩa vụ nộp tờ khai nếu chưa được IRAS miễn kê khai.

Các loại thuế ở Singapore và mức thuế cơ bản
| Khoản thuế | Mức thuế / cách tính | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| Thuế thu nhập doanh nghiệp | 17% thu nhập chịu thuế. | Số thuế có thể giảm khi đáp ứng điều kiện miễn giảm. |
| Thuế thu nhập cá nhân | Cá nhân cư trú: lũy tiến từ 0% đến 24%. | Người không cư trú áp dụng quy định riêng theo loại thu nhập. |
| GST | Mức tiêu chuẩn 9%. | Có giao dịch áp dụng 0%, được miễn hoặc nằm ngoài phạm vi GST. |
| Withholding tax | Theo loại khoản thanh toán và người nhận. | Kiểm tra quy định trong nước và hiệp định thuế liên quan. |
| Property tax | Dựa trên Annual Value và biểu thuế tương ứng. | Khác stamp duty phát sinh khi mua hoặc chuyển nhượng. |
| Stamp duty; thuế nhập khẩu và tiêu thụ đặc biệt | Theo giao dịch, tài sản hoặc loại hàng hóa. | Không có một mức thuế chung cho tất cả trường hợp. |
Thuế thu nhập doanh nghiệp (Corporate Income Tax)
Thuế thu nhập doanh nghiệp tại Singapore có mức cơ bản 17%, áp dụng cho cả công ty trong nước và nước ngoài. Thuế tính trên thu nhập chịu thuế sau các điều chỉnh theo luật thuế, không phải toàn bộ doanh thu hay số dư tài khoản ngân hàng.
Year of Assessment (YA) là năm tính thuế. Công ty mới đủ điều kiện có thể được miễn một phần thu nhập chịu thuế trong ba YA đầu tiên liên tiếp. Các công ty khác có thể áp dụng chế độ miễn thuế một phần. Khoản giảm thuế theo ngân sách từng năm có điều kiện và giới hạn riêng, nên cần đối chiếu đúng YA.
Cư trú thuế của công ty Singapore
Cư trú thuế công ty Singapore được xác định theo nơi kiểm soát và quản lý hoạt động kinh doanh, đặc biệt là nơi đưa ra quyết định chiến lược. Việc đăng ký công ty tại Singapore không tự động làm công ty trở thành đối tượng cư trú thuế tại đây.
Tình trạng cư trú thuế ảnh hưởng đến quyền hưởng ưu đãi theo hiệp định tránh đánh thuế hai lần và một số khoản miễn thuế. IRAS xem xét hoạt động thực tế; chỉ tổ chức một cuộc họp hội đồng quản trị tại Singapore chưa chắc đã đủ.
Bài thuế thu nhập doanh nghiệp tại Singapore trình bày riêng nhóm thuế này. Nếu đang chuẩn bị thành lập công ty tại Singapore, bạn cũng cần tính đến nghĩa vụ kế toán và thuế sau khi công ty đi vào hoạt động.
Thuế thu nhập cá nhân (Personal Income Tax)
Cá nhân cư trú thuế tại Singapore chịu thuế theo biểu lũy tiến từ 0% đến 24%. Mỗi mức chỉ áp dụng cho phần thu nhập nằm trong bậc tương ứng. 20.000 SGD thu nhập chịu thuế đầu tiên áp dụng mức 0%; thu nhập chịu thuế được xác định sau các khoản khấu trừ và giảm trừ đủ điều kiện.
Với người nước ngoài, cư trú hoặc làm việc tại Singapore ít nhất 183 ngày trong năm dương lịch là một tiêu chí phổ biến để xác định cư trú thuế cho YA tương ứng. IRAS còn có quy tắc cho một số trường hợp kéo dài qua hai hoặc ba năm. Quốc tịch, visa và tình trạng cư trú thuế không phải cùng một khái niệm.
Thu nhập từ việc làm của người không cư trú thường chịu mức 15% hoặc số thuế tính theo biểu lũy tiến của người cư trú, lấy số cao hơn. Phí giám đốc và nhiều khoản thu nhập khác áp dụng mức 24%, nhưng một số loại thu nhập có quy định hoặc miễn thuế riêng.
Người nước ngoài có thể đọc thêm bài thuế thu nhập cá nhân ở Singapore cho người nước ngoài để xem các trường hợp liên quan.

Thuế hàng hóa và dịch vụ (Goods and Services Tax, GST)
GST là thuế tiêu dùng tương tự VAT, áp dụng mức tiêu chuẩn 9% từ ngày 01/01/2024. Không phải mọi giao dịch đều chịu 9%: một số giao dịch được miễn, áp dụng 0% hoặc nằm ngoài phạm vi GST. Doanh nghiệp chỉ được thu GST khi đã đăng ký và đến ngày đăng ký có hiệu lực, trừ trường hợp đặc biệt theo quy định.
Theo quy tắc đăng ký thông thường, doanh nghiệp phải xem xét đăng ký bắt buộc khi doanh thu chịu GST trong năm dương lịch đã vượt 1 triệu SGD, hoặc có căn cứ hợp lý dự kiến vượt 1 triệu SGD trong 12 tháng tới. Doanh thu chịu GST khác thu nhập chịu thuế doanh nghiệp.
Với trường hợp dự kiến vượt ngưỡng từ ngày 01/07/2025 trở đi, hạn nộp hồ sơ đăng ký vẫn là 30 ngày kể từ ngày dự báo, còn ngày đăng ký có hiệu lực là hai tháng sau ngày đó. Quy tắc dựa trên doanh thu năm trước có lịch riêng. Nhập dịch vụ và mua hàng từ nhà cung cấp nước ngoài cũng có thể phát sinh nghĩa vụ GST theo cơ chế khác.
Điều kiện đăng ký, thu thuế và kê khai được trình bày trong bài thuế hàng hóa và dịch vụ GST tại Singapore.
Thuế bất động sản (Property Tax)
Property tax là thuế hằng năm đối với quyền sở hữu bất động sản. Với nhà và công trình, IRAS xác định Annual Value (AV) theo tiền thuê hằng năm ước tính mà tài sản có thể tạo ra, không phải giá mua. Biểu thuế phụ thuộc vào loại tài sản và việc chủ sở hữu có ở trong căn nhà đó hay không.
Stamp duty khi mua bất động sản
Buyer’s Stamp Duty (BSD) là khoản stamp duty khi mua hoặc nhận chuyển nhượng bất động sản, khác property tax hằng năm. BSD được tính trên giá mua hoặc giá trị thị trường, lấy giá trị cao hơn. Một giao dịch còn có thể phát sinh Additional Buyer’s Stamp Duty (ABSD) hoặc Seller’s Stamp Duty (SSD), tùy người mua, tài sản và thời gian nắm giữ.
Thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt
Singapore Customs quy định bốn nhóm hàng chịu thuế: đồ uống có cồn, sản phẩm thuốc lá, xe cơ giới, sản phẩm dầu mỏ và hỗn hợp biodiesel. Mức thuế tính theo loại hàng, giá trị, trọng lượng hoặc số lượng. Hàng không chịu các khoản thuế này vẫn có thể chịu GST khi nhập khẩu.
Thuế nhà thầu tại Singapore: Hiểu đúng withholding tax
Withholding tax (WHT) là thuế khấu trừ tại nguồn. Khi trả một số khoản tiền cho người nhận không cư trú, bên trả phải giữ lại phần thuế và nộp cho IRAS. Người Việt thường tìm khoản này bằng cụm “thuế nhà thầu Singapore”, nhưng phạm vi và cách tính cần theo quy định của Singapore.
WHT không chỉ áp dụng cho nhà thầu cung cấp dịch vụ. Các khoản thanh toán có thể thuộc diện khấu trừ còn gồm lãi vay, tiền bản quyền, phí quản lý, phí dịch vụ kỹ thuật và tiền thuê động sản. IRAS dùng tên Withholding Tax, không dùng “Contractor Withholding Tax (CWT)” làm tên chung cho cơ chế này.
- Lãi vay trả cho công ty không cư trú: mức WHT có thể là 15% khi đáp ứng điều kiện áp dụng mức thuế này.
- Tiền bản quyền trả cho công ty không cư trú: mức WHT có thể là 10% khi đáp ứng điều kiện tương ứng.
- Phí dịch vụ kỹ thuật hoặc quản lý do công ty không cư trú thực hiện tại Singapore: thường khấu trừ 17% trên phần phí thuộc diện chịu thuế. Đây không nhất thiết là số thuế cuối cùng.
Các mức trên không áp dụng chung cho mọi khoản chuyển tiền ra nước ngoài. Cần kiểm tra bản chất khoản trả, nơi thực hiện dịch vụ, người nhận và hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) liên quan. Khoản trả cho chuyên gia hoặc giám đốc không cư trú có quy tắc riêng.
Thu nhập từ nước ngoài và cổ tức có chịu thuế không?
Đối với cá nhân, thu nhập thực sự có nguồn gốc nước ngoài nhận tại Singapore nhìn chung không chịu thuế. Ngoại lệ gồm thu nhập nhận qua partnership (hợp danh) tại Singapore và một số công việc ở nước ngoài gắn với việc làm hoặc hoạt động kinh doanh tại Singapore. Không nên mặc định mọi khoản chuyển từ nước ngoài về đều được miễn thuế.
Đối với công ty, thu nhập từ nước ngoài nhận tại Singapore có thể chịu thuế. Công ty cư trú thuế có thể được miễn đối với một số cổ tức, lợi nhuận chi nhánh và thu nhập dịch vụ có nguồn gốc nước ngoài nếu đủ điều kiện. IRAS xem xét việc thu nhập đã chịu thuế ở nước ngoài, mức thuế suất doanh nghiệp cao nhất tại nơi phát sinh thu nhập ít nhất 15% và việc miễn thuế có lợi cho công ty.
Cổ tức do công ty cư trú Singapore chi trả theo one-tier corporate tax system nhìn chung được miễn thuế ở người nhận. Theo cơ chế này, thuế đã nộp ở cấp công ty là thuế cuối cùng đối với phần lợi nhuận đó. Cổ tức từ nước ngoài cần được xem xét theo quy định riêng.
Vì sao cần hiểu và tuân thủ hệ thống thuế Singapore?

Nguồn thu thuế góp phần chi trả cho dịch vụ công và cơ sở hạ tầng. Với cá nhân và doanh nghiệp, hiểu đúng quy định giúp dự tính số tiền cần nộp, sử dụng khoản miễn giảm đủ điều kiện và tránh sai sót khi kê khai. Mức thuế cơ bản thấp không thay thế nghĩa vụ lập hồ sơ và nộp đúng hạn.
Những lưu ý khi khai và nộp thuế Singapore
Phân biệt hạn khai thuế và hạn trả tiền thuế
- Công ty thường khai Estimated Chargeable Income (ECI), tức thu nhập chịu thuế ước tính, trong ba tháng sau ngày kết thúc năm tài chính, trừ trường hợp được miễn khai ECI.
- Tờ khai thuế thu nhập doanh nghiệp Form C-S, Form C-S (Lite) hoặc Form C có hạn thông thường là ngày 30/11 của YA tương ứng. Hạn thanh toán cần xem riêng trên thông báo của IRAS.
- Doanh nghiệp đã đăng ký GST thông thường phải nộp tờ khai và thanh toán trong một tháng sau khi kết thúc kỳ kế toán GST.
- Bên trả thu nhập phải khai và nộp WHT chậm nhất ngày 15 của tháng thứ hai tính từ ngày thanh toán theo quy định của IRAS. Ngày này không nhất thiết là ngày chuyển tiền qua ngân hàng.
- Cá nhân cần kiểm tra yêu cầu kê khai và thời hạn của từng mùa khai thuế trên myTax Portal, kể cả khi thông tin thu nhập đã được điền sẵn.

Giữ chứng từ và kiểm tra số liệu trước khi nộp
Công ty cần lưu chứng từ và sổ sách liên quan ít nhất năm năm tính từ YA tương ứng. Hợp đồng, hóa đơn, sao kê ngân hàng và cách tính thu nhập chịu thuế cần khớp nhau. Với khoản thanh toán xuyên biên giới, nên lưu cả căn cứ xác định nơi thực hiện dịch vụ và tình trạng cư trú thuế của người nhận.
Nộp chậm, không đăng ký GST khi thuộc diện bắt buộc hoặc khai sai có thể dẫn đến truy thu và xử phạt. Mỗi loại vi phạm có cách xử lý riêng, không có một mức phạt chung cho mọi khoản thuế. Khi phát hiện sai sót, cần kiểm tra cách sửa tờ khai hoặc khai báo bổ sung với IRAS.

Đối chiếu ưu đãi theo đúng năm tính thuế
Chính sách miễn giảm, khoản hỗ trợ theo ngân sách và biểu thuế có thể thay đổi. Trước khi tính thuế, hãy xác định đúng YA, loại thu nhập và điều kiện áp dụng. Công cụ tính thuế chỉ giúp ước tính; kết quả còn phụ thuộc vào dữ liệu bạn nhập và hồ sơ thực tế.
Trao đổi với JNT về thuế Singapore
Nếu cần tư vấn về nghĩa vụ thuế cho hoạt động kinh doanh tại Singapore, bạn có thể trao đổi với JNT Consultancy & Services. Hãy chuẩn bị thông tin về công ty, nguồn thu nhập và kỳ thuế đang cần xem xét để cuộc trao đổi tập trung vào vấn đề cụ thể.

Bạn có thể gửi câu hỏi qua trang liên hệ JNT hoặc tìm hiểu dịch vụ kế toán và tư vấn thuế cho hoạt động kinh doanh xuyên biên giới.
Giải đáp nhanh
Câu hỏi thường gặp về thuế Singapore
Singapore có thuế VAT không?
Singapore gọi thuế hàng hóa và dịch vụ là GST. Cơ chế này tương tự VAT, với mức tiêu chuẩn hiện tại là 9%. Tuy nhiên, cần kiểm tra từng giao dịch vì có trường hợp áp dụng 0%, được miễn hoặc nằm ngoài phạm vi GST.
Người Việt làm việc tại Singapore có phải nộp thuế không?
Có thể phải nộp thuế nếu có thu nhập thuộc diện chịu thuế tại Singapore. Cách tính phụ thuộc vào tình trạng cư trú thuế và loại thu nhập, không chỉ quốc tịch. Người nước ngoài cư trú hoặc làm việc ít nhất 183 ngày trong năm dương lịch thường được xác định là cư trú thuế cho YA tương ứng; một số trường hợp có quy tắc khác.
Công ty không có lợi nhuận có cần khai thuế không?
Thông thường vẫn phải nộp tờ khai thuế thu nhập doanh nghiệp, kể cả khi lỗ hoặc không hoạt động, trừ khi IRAS đã cho phép miễn kê khai. Miễn khai ECI không đồng nghĩa với miễn tờ khai Form C-S, Form C-S (Lite) hoặc Form C.
Có thể dùng công cụ nào để tính thuế Singapore?
IRAS cung cấp công cụ tính thuế cho cá nhân cư trú và không cư trú trên trang biểu thuế thu nhập cá nhân, cùng GST Registration Calculator để kiểm tra nghĩa vụ đăng ký GST. Cần chọn đúng công cụ và YA. Kết quả ước tính không thay thế việc kiểm tra hồ sơ hoặc tờ khai.
Nguồn tham khảo
- IRAS: Hệ thống thuế Singapore
- IRAS: Thuế suất doanh nghiệp và các chế độ miễn giảm
- IRAS: Cư trú thuế của công ty
- IRAS: Biểu thuế thu nhập cá nhân và công cụ tính thuế
- IRAS: Xác định cư trú thuế cá nhân
- IRAS: GST và cách áp dụng
- IRAS: Điều kiện đăng ký GST
- IRAS: Withholding tax và thời hạn khai, nộp
- IRAS: Các mức withholding tax
- IRAS: Khoản trả cho công ty không cư trú thuộc diện WHT
- IRAS: Thu nhập công ty từ nước ngoài
- IRAS: Thu nhập cá nhân từ nước ngoài
- IRAS: Thuế đối với cổ tức
- IRAS: Annual Value của bất động sản
- IRAS: Buyer’s Stamp Duty
- Singapore Customs: Hàng hóa chịu thuế nhập khẩu và tiêu thụ đặc biệt
- IRAS: Hướng dẫn kê khai và lưu chứng từ của công ty

