
Mục lục bài viết
- Chuẩn mực kế toán quốc tế IAS là gì?
- Vai trò của chuẩn mực kế toán quốc tế IAS
- Danh sách chuẩn mực kế toán quốc tế IAS
- Các IAS đã được thay thế hoặc rút lại
- IAS và IFRS khác nhau như thế nào?
- Quy trình ban hành chuẩn mực kế toán quốc tế
- Doanh nghiệp cần kiểm tra gì khi áp dụng IAS?
- Câu hỏi thường gặp
- Nguồn tham khảo
Chuẩn mực kế toán quốc tế IAS (International Accounting Standards) là các chuẩn mực hướng dẫn cách ghi nhận, đo lường và trình bày thông tin trên báo cáo tài chính. Các IAS còn hiệu lực là một phần của hệ thống chuẩn mực IFRS, dù vẫn giữ số hiệu và tên gọi IAS.
Để áp dụng đúng, doanh nghiệp cần biết chuẩn mực nào liên quan đến giao dịch của mình, chuẩn mực nào đã được thay thế và phiên bản nào có hiệu lực trong kỳ báo cáo. Bài viết dưới đây giải thích vai trò của IAS, liệt kê các chuẩn mực và làm rõ mối quan hệ giữa IAS với IFRS.
Chuẩn mực kế toán quốc tế IAS là gì?
IAS là viết tắt của International Accounting Standards, thường gọi là chuẩn mực kế toán quốc tế. Mỗi chuẩn mực xử lý một vấn đề kế toán cụ thể. Chẳng hạn, IAS 2 hướng dẫn kế toán hàng tồn kho, IAS 7 quy định về báo cáo lưu chuyển tiền tệ và IAS 16 hướng dẫn kế toán tài sản cố định hữu hình.
Chuẩn mực giúp người lập báo cáo xác định khi nào một khoản được ghi nhận, ghi nhận với giá trị bao nhiêu và cần trình bày thông tin gì. Nhờ đó, người đọc có cơ sở để hiểu và so sánh số liệu giữa các doanh nghiệp.
IAS do ai ban hành? IASC và IASB khác nhau thế nào?
IAS được ban hành ban đầu bởi Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (International Accounting Standards Committee, IASC). IASC được thành lập năm 1973. Năm 2001, Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (International Accounting Standards Board, IASB) tiếp nhận vai trò xây dựng chuẩn mực.
IASB tiếp tục sửa đổi các IAS và ban hành chuẩn mực mới mang số hiệu IFRS. Vì vậy, tên IAS không có nghĩa là văn bản đã lỗi thời hoặc giữ nguyên từ trước năm 2001. Cần kiểm tra nội dung và ngày hiệu lực của từng chuẩn mực.
Vai trò của chuẩn mực kế toán quốc tế IAS

Thông tin tài chính rõ ràng hơn
IAS quy định cách ghi nhận và thuyết minh các khoản mục. Người đọc có thể hiểu số liệu được tính theo cơ sở nào, doanh nghiệp đã dùng những ước tính gì và có rủi ro nào cần xem xét. Tuy nhiên, chất lượng báo cáo vẫn phụ thuộc vào dữ liệu và cách áp dụng chuẩn mực.
Dễ so sánh giữa các doanh nghiệp
Khi báo cáo cùng tuân theo một hệ thống chuẩn mực, nhà đầu tư và ngân hàng có cơ sở chung để đối chiếu tài sản, lợi nhuận, công nợ và dòng tiền. Việc so sánh vẫn cần xét đến ngành nghề, chính sách kế toán và các ước tính của từng công ty.
Hỗ trợ quản lý và làm việc với đối tác quốc tế
Thông tin tài chính có cơ sở rõ ràng giúp doanh nghiệp đánh giá kết quả kinh doanh, theo dõi nghĩa vụ và trao đổi với bên cho vay hoặc nhà đầu tư. Áp dụng chuẩn mực có thể đáp ứng một phần yêu cầu báo cáo, nhưng không tự bảo đảm doanh nghiệp được niêm yết hoặc huy động vốn thành công.

Đáp ứng yêu cầu báo cáo phù hợp
Một số thị trường yêu cầu hoặc cho phép dùng IFRS. Các IAS còn hiệu lực được áp dụng trong hệ thống này. Nghĩa vụ cụ thể phụ thuộc vào quốc gia, loại doanh nghiệp và loại báo cáo; không thể coi IAS là yêu cầu bắt buộc chung cho mọi công ty hoạt động quốc tế.
Danh sách chuẩn mực kế toán quốc tế IAS
Các số hiệu IAS trải từ IAS 1 đến IAS 41, nhưng không phải toàn bộ 41 chuẩn mực đều còn được áp dụng. Một số đã bị rút lại hoặc thay thế. Bảng dưới đây gồm 25 chuẩn mực cần tra cứu cho kỳ báo cáo năm 2026 chưa áp dụng sớm IFRS 18; IAS 39 có phạm vi còn áp dụng hạn chế.

| Chuẩn mực | Chủ đề | Nội dung chính |
|---|---|---|
| IAS 1 | Trình bày báo cáo tài chính | Cấu trúc và nội dung báo cáo; lưu ý mốc chuyển sang IFRS 18. |
| IAS 2 | Hàng tồn kho | Xác định giá gốc, giá trị thuần có thể thực hiện được và chi phí hàng tồn kho. |
| IAS 7 | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ | Trình bày dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. |
| IAS 8 | Chính sách kế toán, ước tính và sai sót | Chọn và thay đổi chính sách, xử lý thay đổi ước tính và sửa sai sót; có sửa đổi khi áp dụng IFRS 18. |
| IAS 10 | Sự kiện sau kỳ báo cáo | Phân biệt sự kiện cần điều chỉnh số liệu với sự kiện không điều chỉnh nhưng có thể phải thuyết minh. |
| IAS 12 | Thuế thu nhập | Kế toán thuế thu nhập hiện hành và thuế thu nhập hoãn lại. |
| IAS 16 | Tài sản cố định hữu hình | Ghi nhận, xác định giá trị và khấu hao tài sản hữu hình thuộc phạm vi chuẩn mực. |
| IAS 19 | Phúc lợi cho người lao động | Kế toán các khoản phúc lợi, gồm phúc lợi ngắn hạn và sau khi nghỉ việc. |
| IAS 20 | Trợ cấp và hỗ trợ của chính phủ | Ghi nhận các khoản trợ cấp và thuyết minh về sự hỗ trợ của chính phủ. |
| IAS 21 | Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái | Xử lý giao dịch ngoại tệ và chuyển đổi báo cáo của hoạt động ở nước ngoài. |
| IAS 23 | Chi phí đi vay | Xác định chi phí đi vay được vốn hóa vào tài sản đủ điều kiện và chi phí ghi nhận trong kỳ. |
| IAS 24 | Thông tin về các bên liên quan | Thuyết minh quan hệ, giao dịch, số dư và cam kết với các bên liên quan. |
| IAS 26 | Báo cáo của quỹ hưu trí | Quy định nội dung báo cáo tài chính của các chương trình phúc lợi hưu trí. |
| IAS 27 | Báo cáo tài chính riêng | Kế toán các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết và liên doanh trên báo cáo riêng. |
| IAS 28 | Đầu tư vào công ty liên kết và liên doanh | Áp dụng phương pháp vốn chủ sở hữu theo phạm vi và điều kiện của chuẩn mực. |
| IAS 29 | Báo cáo tài chính trong nền kinh tế siêu lạm phát | Điều chỉnh báo cáo khi đồng tiền chức năng là đồng tiền của một nền kinh tế siêu lạm phát. |
| IAS 32 | Trình bày công cụ tài chính | Phân loại nợ phải trả và vốn chủ sở hữu, cùng điều kiện bù trừ tài sản và nợ tài chính. |
| IAS 33 | Lãi trên cổ phiếu | Tính và trình bày lãi cơ bản và lãi suy giảm trên cổ phiếu theo phạm vi áp dụng. |
| IAS 34 | Báo cáo tài chính giữa niên độ | Nội dung tối thiểu và nguyên tắc kế toán cho báo cáo giữa niên độ. |
| IAS 36 | Suy giảm giá trị tài sản | Xác định khi nào giá trị ghi sổ vượt giá trị có thể thu hồi và ghi nhận tổn thất. |
| IAS 37 | Dự phòng, nợ tiềm tàng và tài sản tiềm tàng | Điều kiện ghi nhận dự phòng và yêu cầu thuyết minh các khoản tiềm tàng. |
| IAS 38 | Tài sản vô hình | Điều kiện ghi nhận, xác định giá trị và phân bổ tài sản vô hình. |
| IAS 39 | Ghi nhận và đo lường công cụ tài chính | Đã được IFRS 9 thay thế phần lớn; còn áp dụng một số yêu cầu kế toán phòng ngừa rủi ro theo lựa chọn được phép. |
| IAS 40 | Bất động sản đầu tư | Ghi nhận, xác định giá trị và thuyết minh bất động sản đầu tư. |
| IAS 41 | Nông nghiệp | Kế toán tài sản sinh học và nông sản tại thời điểm thu hoạch thuộc phạm vi chuẩn mực. |
Bảng chỉ tóm tắt chủ đề, không thay thế nội dung chuẩn mực. Đặc biệt, IAS 27 hiện nói về báo cáo tài chính riêng; yêu cầu về kiểm soát và hợp nhất báo cáo nằm ở IFRS 10. Không nên dùng tên tiếng Việt cũ của IAS 27 để xác định phạm vi hiện tại.
IAS 1 và IAS 8 thay đổi thế nào khi áp dụng IFRS 18?
IFRS 18 thay thế IAS 1 cho kỳ báo cáo năm bắt đầu từ ngày 01/01/2027 trở đi và cho phép áp dụng sớm. Tại thời điểm cập nhật tháng 10/2026, doanh nghiệp chưa áp dụng sớm vẫn cần dùng IAS 1 cho kỳ báo cáo phù hợp. Mốc hiệu lực tính theo ngày bắt đầu kỳ báo cáo, không phải ngày phát hành báo cáo.
Khi ban hành IFRS 18, IASB chuyển một số yêu cầu của IAS 1 sang IAS 8 và đổi tên IAS 8 thành Basis of Preparation of Financial Statements. Khi tra cứu, cần phân biệt bản IAS 8 về chính sách kế toán, ước tính và sai sót với bản sửa đổi đi cùng IFRS 18.
Các IAS đã được thay thế hoặc rút lại

Khoảng trống giữa các số hiệu IAS không phải lỗi trong danh sách. Hệ thống đã thay đổi qua nhiều lần sửa đổi, rút lại và thay thế chuẩn mực. Một số trường hợp thường gặp gồm:
| IAS cũ | Chuẩn mực thay thế | Lưu ý |
|---|---|---|
| IAS 3: Báo cáo tài chính hợp nhất | IAS 27 trước đây; nội dung hợp nhất hiện thuộc IFRS 10 | IAS 27 hiện chỉ hướng dẫn báo cáo tài chính riêng. |
| IAS 5: Thông tin trình bày trong báo cáo tài chính | IAS 1 | Tiếp tục kiểm tra mốc thay IAS 1 bằng IFRS 18. |
| IAS 11: Hợp đồng xây dựng và IAS 18: Doanh thu | IFRS 15 | Áp dụng cho kỳ báo cáo năm bắt đầu từ 01/01/2018; cho phép áp dụng sớm. |
| IAS 17: Thuê tài sản | IFRS 16 | Áp dụng cho kỳ báo cáo năm bắt đầu từ 01/01/2019; áp dụng sớm theo điều kiện của IFRS 16. |
| IAS 31: Lợi ích trong liên doanh | IFRS 11, IFRS 12 và IAS 28 sửa đổi | Phân biệt hoạt động chung với liên doanh; IFRS 12 thay phần yêu cầu thuyết minh. |
| Phần lớn IAS 39 | IFRS 9 | Không coi IAS 39 là đã hết hiệu lực hoàn toàn: còn lựa chọn kế toán phòng ngừa rủi ro trong phạm vi được phép. |
IAS và IFRS khác nhau như thế nào?
Khác biệt dễ nhận biết nhất là tên gọi và cơ quan ban hành ban đầu. IAS gắn với các chuẩn mực do IASC ban hành; các chuẩn mực mới của IASB mang số hiệu IFRS. Khi nói đến toàn bộ hệ thống IFRS Accounting Standards, phạm vi bao gồm cả IAS còn hiệu lực và các hướng dẫn diễn giải liên quan.
| Tiêu chí | IAS | IFRS |
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | International Accounting Standards | International Financial Reporting Standards |
| Cơ quan ban hành ban đầu | IASC; IASB tiếp nhận và sửa đổi từ năm 2001 | IASB ban hành các chuẩn mực mang số hiệu IFRS từ sau khi thành lập năm 2001 |
| Quan hệ trong hệ thống | Các IAS còn hiệu lực thuộc IFRS Accounting Standards | Tên hệ thống bao gồm cả các chuẩn mực mang số hiệu IFRS và IAS còn hiệu lực |
| Cách áp dụng | Tra cứu IAS liên quan và phiên bản có hiệu lực | Áp dụng đầy đủ các yêu cầu liên quan của hệ thống, gồm cả IAS |
Không có cơ sở để phân biệt chung rằng IAS chỉ dựa trên quy tắc còn IFRS chỉ dựa trên nguyên tắc. Cũng không phải doanh nghiệp được chọn một trong hai bộ độc lập. Nếu báo cáo tuyên bố tuân thủ IFRS, doanh nghiệp phải đáp ứng toàn bộ yêu cầu liên quan, thay vì chỉ áp dụng một vài IAS.
Nội dung tổng quan về hệ thống mới và phạm vi sử dụng nằm trong bài chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS.
Quy trình ban hành chuẩn mực kế toán quốc tế
Hiện nay, IASB xây dựng chuẩn mực mới và sửa đổi các IAS theo quy trình công khai của IFRS Foundation. Các bước chính gồm:
- Xác định vấn đề cần ưu tiên qua tham vấn và chương trình làm việc.
- Nghiên cứu vấn đề, đánh giá giải pháp và có thể công bố tài liệu thảo luận để lấy ý kiến.
- Công bố dự thảo chuẩn mực hoặc sửa đổi (exposure draft) để tham vấn công chúng.
- Phân tích phản hồi, hoàn thiện đề xuất và ban hành chuẩn mực cùng ngày hiệu lực, quy định chuyển tiếp.
- Sau một thời gian áp dụng chuẩn mực mới, rà soát kết quả thực hiện để xem có cần sửa đổi hay không.
Việc IASB ban hành một chuẩn mực không tự làm chuẩn mực đó trở thành nghĩa vụ pháp lý ở mọi quốc gia. Cơ quan có thẩm quyền tại từng thị trường quyết định phạm vi chấp nhận hoặc yêu cầu áp dụng.
Doanh nghiệp cần kiểm tra gì khi áp dụng IAS?
Xác định đúng hệ thống báo cáo
Trước hết, cần biết báo cáo được lập để nộp cho cơ quan nào, cung cấp cho nhà đầu tư hay phục vụ hợp nhất trong tập đoàn. Từ đó xác định hệ thống chuẩn mực, kỳ báo cáo và yêu cầu của bên nhận. Không mặc định rằng có giao dịch quốc tế thì phải chuyển toàn bộ báo cáo sang IAS/IFRS.
Với báo cáo tại Việt Nam, doanh nghiệp cần đối chiếu chuẩn mực kế toán VAS và chế độ kế toán áp dụng cho mình. Báo cáo theo IFRS phục vụ một mục đích khác không tự thay thế nghĩa vụ báo cáo trong nước.
Đối chiếu giao dịch với chuẩn mực liên quan
Lập danh sách các khoản mục chính như hàng tồn kho, tài sản cố định, ngoại tệ, công nợ và giao dịch với bên liên quan. Sau đó tra cứu IAS và IFRS tương ứng, gồm các sửa đổi có hiệu lực trong kỳ. Một giao dịch có thể cần áp dụng nhiều chuẩn mực, không chỉ chuẩn mực có tên gần với khoản mục đó.
Chuẩn bị dữ liệu và thuyết minh
Số liệu phải có chứng từ và cơ sở tính toán rõ ràng. Doanh nghiệp cần thống nhất chính sách kế toán, lưu căn cứ cho các ước tính và chuẩn bị thuyết minh cần thiết. Đổi tên chỉ tiêu hoặc mẫu báo cáo không đủ để chuyển từ một hệ thống kế toán sang IFRS.
Kiểm tra toàn bộ báo cáo trước khi phát hành
Rà soát việc ghi nhận, đo lường, trình bày, thông tin so sánh và thuyết minh. Nếu lần đầu áp dụng IFRS, cần xem thêm IFRS 1 về chuyển đổi lần đầu. Nghĩa vụ kiểm toán phải được xác định riêng theo quy định và yêu cầu của bên nhận báo cáo.
Nếu cần hỗ trợ ghi sổ và lập báo cáo, doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ kế toán thuế của JNT. Trước khi giao việc, cần thống nhất rõ hệ thống chuẩn mực và loại báo cáo cần chuẩn bị.
Giải đáp nhanh
Câu hỏi thường gặp về chuẩn mực IAS
IAS có còn được sử dụng không?
Có. Các IAS chưa bị rút lại hoặc thay thế vẫn được dùng trong hệ thống IFRS. IASB tiếp tục sửa đổi chúng, nên doanh nghiệp cần tra cứu phiên bản có hiệu lực cho kỳ báo cáo.
Có bao nhiêu chuẩn mực IAS còn được áp dụng?
Danh sách trong bài gồm 25 IAS cho kỳ báo cáo năm 2026 chưa áp dụng sớm IFRS 18, trong đó IAS 39 có phạm vi hạn chế. Không nên trả lời là 41 chuẩn mực còn hiệu lực chỉ vì số hiệu cao nhất là IAS 41. Khi áp dụng IFRS 18, IAS 1 được thay thế và IAS 8 cũng thay đổi.
IFRS đã thay thế toàn bộ IAS chưa?
Chưa. Một số IAS được thay bằng chuẩn mực mang số hiệu IFRS, như IAS 18 được thay bằng IFRS 15 và IAS 17 được thay bằng IFRS 16. Những IAS còn hiệu lực tiếp tục là một phần của hệ thống IFRS.
IAS có phải là chuẩn mực kế toán của riêng Singapore không?
Không. IAS là chuẩn mực kế toán quốc tế. Khi lập báo cáo cho doanh nghiệp tại Singapore hoặc một thị trường khác, cần kiểm tra hệ thống chuẩn mực và yêu cầu báo cáo được áp dụng tại thị trường đó.
Nguồn tham khảo
- IFRS Foundation: phạm vi hệ thống IFRS (Preface to IFRS Standards)
- IFRS Foundation: lịch sử IASC và IASB
- IFRS Foundation: tra cứu chuẩn mực và phiên bản
- IFRS Foundation: quy trình xây dựng chuẩn mực
- IAS 1: trình bày và tuyên bố tuân thủ IFRS
- IAS 8: sửa đổi về cơ sở lập báo cáo tài chính
- IAS 10: sự kiện sau kỳ báo cáo
- IAS 20: trợ cấp và hỗ trợ của chính phủ
- IAS 24: thông tin về các bên liên quan
- IAS 27: báo cáo tài chính riêng
- IAS 29: báo cáo trong nền kinh tế siêu lạm phát
- IAS 39: phạm vi còn áp dụng sau IFRS 9
- IFRS 15: thay thế IAS 11 và IAS 18
- IFRS 16: thay thế IAS 17
- IFRS 18: thay thế IAS 1 và ngày hiệu lực

