
Mục lục bài viết
Counterfeit, trademark và copyright thường bị dùng lẫn khi nói về hàng giả hoặc việc sao chép thương hiệu. Trong kinh doanh, counterfeit thường chỉ hàng giả, trademark là nhãn hiệu, còn copyright là quyền tác giả, thường được gọi là bản quyền. Hiểu đúng ba khái niệm giúp người bán phân biệt vấn đề nằm ở sản phẩm, nhãn hiệu hay nội dung đang sử dụng.
Counterfeit là gì? Có giống fake không?
Counterfeit nghĩa là giả hoặc giả mạo, được làm giống bản thật. Khi nói về hàng hóa, counterfeit goods thường được hiểu là hàng giả. Ví dụ, một đôi giày không do hãng sản xuất hoặc cho phép sản xuất nhưng mang tên và logo của hãng là tình huống điển hình.
Trong ngôn ngữ thông thường, fake và counterfeit có thể cùng chỉ đồ giả. Tuy nhiên, không nên dùng cách gọi chung ‘hàng giả, hàng nhái’ để kết luận mọi trường hợp đều là counterfeit theo pháp luật.
Theo Hiệp định TRIPS, counterfeit trademark goods là hàng hóa hoặc bao bì gắn nhãn hiệu trái phép. Nhãn hiệu đó trùng hoặc gần như không thể phân biệt với nhãn hiệu đã đăng ký hợp lệ cho loại hàng tương ứng. Việc sử dụng cũng phải xâm phạm quyền của chủ nhãn hiệu theo luật nước nhập khẩu.
Một sản phẩm có kiểu dáng tương tự sản phẩm khác chưa đủ để kết luận là hàng giả mạo nhãn hiệu. Nó vẫn có thể liên quan đến quyền về kiểu dáng, quyền tác giả hoặc quyền khác, tùy thiết kế và thị trường. Ngược lại, hàng làm tinh xảo vẫn có thể là counterfeit; chất lượng thấp không phải điều kiện bắt buộc.
Trademark là gì?
Trademark là nhãn hiệu: dấu hiệu giúp khách hàng nhận biết hàng hóa hoặc dịch vụ của một đơn vị và phân biệt với đơn vị khác. Nhãn hiệu có thể là tên, từ ngữ, logo hoặc sự kết hợp của các yếu tố này. Trademark không phải tên gọi của hành vi làm giả.
Chẳng hạn, tên PNJ và logo trên cửa hàng, bao bì giúp người mua nhận ra sản phẩm hoặc dịch vụ của PNJ. Vai trò của nhãn hiệu là chỉ nguồn gốc thương mại, chứ không chỉ tạo ra một hình ảnh đẹp hoặc khác lạ.
Tên gọi và logo cũng không bắt buộc phải đi cùng nhau. Khi tìm hiểu hồ sơ đăng ký, bạn có thể gặp word mark cho nhãn hiệu dạng chữ và các dạng nhãn hiệu hình hoặc kết hợp. Cách thể hiện trong hồ sơ và phạm vi bảo hộ cần được xem xét riêng.
Nếu đang xây dựng thương hiệu để bán hàng tại Mỹ, bạn có thể tìm hiểu dịch vụ đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tại Mỹ. Việc đăng ký nhãn hiệu và quyền sử dụng ảnh, video hoặc thiết kế trong hoạt động bán hàng là những vấn đề riêng.
Copyright là gì?
Copyright là quyền tác giả, thường được gọi là bản quyền. Quyền này bảo hộ tác phẩm, chẳng hạn ảnh chụp sản phẩm, tranh minh họa, bài viết, âm nhạc, video và mã phần mềm. Nó không cho bạn quyền sở hữu mọi ý tưởng hoặc mọi thứ bạn tạo ra.
WIPO phân biệt ý tưởng với cách thể hiện ý tưởng. Ý tưởng mở một quán cà phê không được bảo hộ bằng copyright; một bộ ảnh, bài viết hoặc tranh minh họa cụ thể về quán có thể được bảo hộ nếu đáp ứng điều kiện.
Ví dụ, bạn bán giày chính hãng nhưng lấy ảnh do một cửa hàng khác chụp để đăng bán. Khi chưa có quyền sử dụng và không thuộc trường hợp ngoại lệ, vấn đề có thể là xâm phạm quyền tác giả đối với ảnh. Bản thân việc lấy ảnh không biến đôi giày chính hãng thành counterfeit.
Tại Mỹ, copyright phát sinh khi tác phẩm gốc được thể hiện dưới dạng có thể lưu giữ, như ảnh đã chụp hoặc bài viết đã lưu thành tệp. Đăng ký tại U.S. Copyright Office là bước riêng. Người sáng tạo và chủ sở hữu quyền cũng có thể khác nhau do quan hệ lao động hoặc chuyển nhượng quyền.
Counterfeit, trademark và copyright khác nhau ở đâu?
| Khái niệm | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Counterfeit | Hàng hoặc dấu hiệu giả mạo; trong counterfeit trademark goods, trọng tâm là nhãn hiệu bị gắn trái phép. | Giày không do hãng cho phép sản xuất nhưng mang nhãn hiệu giả mạo của hãng. |
| Trademark | Nhãn hiệu giúp nhận biết nguồn gốc hàng hóa hoặc dịch vụ. | Tên hoặc logo mà khách hàng nhận ra trên sản phẩm, bao bì hay cửa hàng. |
| Copyright | Quyền tác giả đối với tác phẩm đáp ứng điều kiện bảo hộ. | Quyền đối với ảnh sản phẩm, video quảng cáo hoặc tranh minh họa. |
Trademark và copyright liên quan đến các quyền được bảo hộ. Counterfeit mô tả sự giả mạo. Vì vậy, ‘vi phạm trademark’ và ‘counterfeit’ cũng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Theo USPTO, xâm phạm nhãn hiệu tại Mỹ có thể xảy ra khi một dấu hiệu được dùng trái phép theo cách gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa hoặc dịch vụ. Dấu hiệu đó không nhất thiết phải là bản sao y hệt. Với counterfeit trademark goods, TRIPS đặt ra tiêu chí cụ thể về mức độ giống nhãn hiệu đã đăng ký.
Ba tình huống dễ nhầm khi bán hàng
Gắn logo của hãng lên hàng tự sản xuất
Bạn tự làm giày rồi gắn trái phép logo giống nhãn hiệu đã đăng ký của một hãng cho loại giày đó. Tình huống này có thể liên quan đến counterfeit trademark goods nếu đáp ứng các điều kiện pháp lý. Việc ghi ‘hàng fake’ hoặc bán rẻ hơn không tự tạo ra quyền sử dụng logo.
Dùng logo tương tự cho quán cà phê
Nếu quán dùng hình mỹ nhân ngư hai đuôi giống logo Starbucks trên cốc, cần xem xét nguy cơ khách hàng hiểu nhầm về mối liên hệ với Starbucks. Đây là vấn đề nhãn hiệu. Không thể kết luận chỉ từ việc đồ uống rẻ hơn, nhạt hơn hoặc chất lượng kém hơn.
Phần hình vẽ của logo cũng có thể được bảo hộ bằng copyright nếu đáp ứng điều kiện. Một logo vì thế có thể liên quan đến cả nhãn hiệu và quyền tác giả, mỗi quyền bảo hộ một khía cạnh khác nhau.
Bán hàng thật nhưng sao chép ảnh hoặc thiết kế
Một người bán có thể dùng ảnh của bên khác hoặc in tranh minh họa lên áo khi chưa có quyền sử dụng. Việc cần kiểm tra là quyền tác giả đối với nội dung đó. Không phải mọi xâm phạm copyright đều đi kèm hàng giả mạo nhãn hiệu.
Người bán cần kiểm tra những gì?
- Nguồn hàng: lưu hóa đơn, thông tin nhà cung cấp và tài liệu về nguồn gốc sản phẩm.
- Nhãn hiệu: kiểm tra quyền sử dụng tên, logo trên hàng hóa, bao bì và trang bán hàng.
- Nội dung: tự tạo ảnh, video, bài viết hoặc kiểm tra giấy phép và phạm vi sử dụng trước khi lấy từ bên khác.
- Thông báo vi phạm: đọc rõ bên gửi đang phản ánh hàng giả, nhãn hiệu hay quyền tác giả để rà soát đúng tài liệu.
Nếu nhận được thư cease and desist về vi phạm copyright, hãy xác định tác phẩm bị phản ánh và căn cứ yêu cầu. Thư cảnh báo của một bên không phải phán quyết của tòa án.
Khi mô tả một vụ việc, hãy gọi đúng vấn đề: hàng giả mạo nhãn hiệu, sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn hay sao chép tác phẩm khi chưa có quyền. Cách phân biệt này giúp người bán hiểu thông báo vi phạm và chuẩn bị hồ sơ phù hợp hơn.
Giải đáp nhanh
Câu hỏi thường gặp về counterfeit, trademark và copyright
Counterfeiting và counterfeiter nghĩa là gì?
Counterfeiting chỉ việc làm giả; counterfeiter là người làm giả. Trong bối cảnh nhãn hiệu, trademark counterfeiting nói đến việc giả mạo nhãn hiệu. Các từ này không phải tên gọi khác của trademark hay copyright.
Suspected counterfeit là gì?
Suspected counterfeit nghĩa là nghi là hàng giả. Cụm này thể hiện sự nghi ngờ, chưa phải kết luận cuối cùng. Khi gặp trong thông báo của sàn hoặc đơn vị kiểm tra, cần đọc lý do và yêu cầu cụ thể để cung cấp đúng tài liệu về nguồn hàng.
Logo được bảo hộ bằng trademark hay copyright?
Có thể liên quan đến cả hai. Trademark bảo hộ vai trò nhận diện nguồn gốc hàng hóa hoặc dịch vụ; copyright có thể bảo hộ phần hình vẽ nếu đủ điều kiện. Tại Mỹ, một tên gọi hoặc cụm từ ngắn tự nó không được bảo hộ bằng copyright.
Trademark và copyright tại Mỹ có đăng ký cùng nơi không?
Không. USPTO đăng ký nhãn hiệu liên bang, còn U.S. Copyright Office đăng ký quyền tác giả. Đây là hai thủ tục riêng; đăng ký nhãn hiệu không đồng thời đăng ký copyright cho hình vẽ của logo.
Nguồn tham khảo
- WTO: TRIPS, chú thích 14 về counterfeit trademark goods
- USPTO: What is a trademark?
- USPTO: Trademark, patent, or copyright
- USPTO: Drawing of your trademark
- USPTO: About Trademark Infringement
- WIPO: What Can I Protect with a Copyright?
- WIPO: Why Copyright Matters to SMEs
- U.S. Copyright Office: What is Copyright?
- U.S. Copyright Office: What Does Copyright Protect?
- Cambridge Dictionary: Counterfeit

