Đăng ký bản quyền game, app và giấy phép phát hành game tại Việt Nam

Hồ sơ đăng ký bản quyền game, app và thủ tục phát hành game G1, G2, G3, G4 tại Việt Nam. Phân biệt quyền tác giả với giấy phép cung cấp dịch vụ game.

Nhân viên trao đổi hồ sơ tại bàn làm việc
Mục lục bài viết
  1. Đăng ký bản quyền và giấy phép phát hành game khác nhau thế nào?
  2. Đăng ký bản quyền game, app bảo hộ những gì?
  3. Hồ sơ và quy trình đăng ký bản quyền game, app
  4. Giấy phép phát hành game: phân biệt G1, G2, G3, G4
  5. Quy trình xin giấy phép và phát hành game tại Việt Nam
  6. Hồ sơ cần chuẩn bị khi tự phát triển hoặc nhận chuyển giao game
  7. Những lỗi dễ gặp khi làm hồ sơ game, app
  8. JNT hỗ trợ doanh nghiệp game, app như thế nào?
  9. Câu hỏi thường gặp
  10. Nguồn tham khảo

Đăng ký bản quyền game, app giúp tác giả hoặc chủ sở hữu có giấy chứng nhận về quyền tác giả. Để phát hành game tại Việt Nam, doanh nghiệp còn phải đáp ứng điều kiện cung cấp dịch vụ và thực hiện thủ tục cho từng trò chơi. Giấy chứng nhận bản quyền không thay thế giấy phép game.

Bài viết hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ cho studio, nhà phát triển ứng dụng và doanh nghiệp phát hành game, kể cả khi nhận quyền từ đối tác nước ngoài. Nội dung được rà soát ngày 03/10/2026, gồm thủ tục bản quyền và quy định phát hành trò chơi điện tử trên mạng.

Đăng ký bản quyền và giấy phép phát hành game khác nhau thế nào?

Hai nhóm thủ tục cần phân biệt
Nội dungĐăng ký quyền tác giảThủ tục phát hành game
Mục đíchGhi nhận tác giả, chủ sở hữu và tác phẩm được đăng kýKiểm tra điều kiện của doanh nghiệp và việc phát hành từng trò chơi
Đối tượngChương trình máy tính và các tác phẩm trong game, appTrò chơi điện tử trên mạng thuộc nhóm G1, G2, G3, G4
Kết quảGiấy chứng nhận đăng ký quyền tác giảGiấy phép hoặc giấy chứng nhận cung cấp dịch vụ, cùng quyết định hoặc giấy xác nhận phát hành

Không phải mọi app đều là trò chơi điện tử. App bán hàng, quản lý công việc hoặc cung cấp dịch vụ khác không tự động thuộc thủ tục giấy phép game. Cần xác định chức năng thực tế của ứng dụng và quy định riêng cho hoạt động đó.

Ứng dụng trò chơi hiển thị trên laptop, máy tính bảng và điện thoại
Game có thể được phân phối trên nhiều thiết bị. Thủ tục phát hành phụ thuộc vào cách trò chơi hoạt động, không chỉ thiết bị sử dụng.

Đăng ký bản quyền game, app bảo hộ những gì?

Đăng ký bản quyền game hay đăng ký bản quyền app là cách gọi thông dụng của thủ tục đăng ký quyền tác giả. Với phần mềm, loại hình thường được đăng ký là chương trình máy tính. Hình ảnh, âm nhạc hoặc nội dung khác có thể cần hồ sơ riêng theo loại tác phẩm tương ứng.

  • Mã nguồn, mã máy: xem xét bảo hộ dưới loại hình chương trình máy tính.
  • Nhân vật, hình ảnh, biểu tượng, giao diện: xác định loại tác phẩm mỹ thuật hoặc mỹ thuật ứng dụng phù hợp với phần thiết kế cụ thể.
  • Nhạc nền, kịch bản, lời thoại: xem xét theo loại tác phẩm và quyền liên quan tương ứng, nếu có.

Quyền tác giả phát sinh khi tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phụ thuộc vào việc đăng ký. Giấy chứng nhận giúp giảm nghĩa vụ chứng minh quyền khi tranh chấp, trừ khi có chứng cứ ngược lại. Giấy này không bảo đảm rằng sản phẩm không thể bị sao chép.

Bản quyền bảo hộ cách thể hiện cụ thể, không bảo hộ riêng ý tưởng, nguyên lý hay phương pháp hoạt động. Vì vậy, đăng ký phần mềm không có nghĩa là được độc quyền mọi game có cùng ý tưởng hoặc cách chơi.

Tên game và logo còn có thể cần bảo hộ nhãn hiệu. Đây là thủ tục khác với đăng ký quyền tác giả. Nếu dự kiến mở rộng ra nước ngoài, doanh nghiệp nên cân nhắc đăng ký nhãn hiệu tại thị trường phát hành bên cạnh hồ sơ bản quyền phần mềm.

Hồ sơ và quy trình đăng ký bản quyền game, app

Xác định tác giả và chủ sở hữu trước khi nộp

Người viết mã hoặc thiết kế là tác giả của phần mình sáng tạo. Công ty có thể là chủ sở hữu quyền theo việc giao nhiệm vụ, hợp đồng hoặc chuyển nhượng. Trước khi đăng ký, cần đối chiếu những căn cứ này, nhất là khi nhiều nhân viên, freelancer hoặc studio cùng tham gia.

Việc đã thanh toán tiền phát triển hoặc nhận bàn giao mã nguồn chưa đủ để kết luận công ty có mọi quyền khai thác. Hãy kiểm tra hợp đồng, phạm vi công việc, điều khoản sở hữu và giấy phép của các thành phần do bên thứ ba cung cấp.

Hồ sơ đăng ký quyền tác giả cần những gì?

  • Tờ khai theo mẫu áp dụng cho loại tác phẩm, có thông tin tác giả và chủ sở hữu.
  • Bản sao tác phẩm theo yêu cầu của thủ tục. Với hồ sơ giấy, nộp hai bản sao tương ứng.
  • Giấy tờ nhân thân hoặc pháp lý của tổ chức trong trường hợp không khai thác được từ cơ sở dữ liệu nhà nước.
  • Tài liệu chứng minh quyền sở hữu: quyết định giao nhiệm vụ, hợp đồng sáng tạo, hợp đồng chuyển nhượng hoặc căn cứ khác phù hợp.
  • Văn bản đồng ý của đồng tác giả, đồng chủ sở hữu nếu có; văn bản cam đoan của tác giả trong trường hợp tác giả không đồng thời là chủ sở hữu.
  • Văn bản ủy quyền nếu nộp thông qua người được ủy quyền.

Biểu mẫu hiện được Cục Bản quyền tác giả công bố theo Thông tư 08/2026/TT-BVHTTDL.

Nếu có sử dụng AI trong quá trình sáng tạo, hồ sơ còn cần văn bản cam đoan và mô tả việc sử dụng theo quy định hiện hành. Không mặc nhiên coi mọi nội dung do AI tạo ra là tác phẩm đủ điều kiện đăng ký.

Nộp hồ sơ, bổ sung và nhận kết quả

Nộp hồ sơ đến Cục Bản quyền tác giả theo hình thức trực tiếp, bưu chính hoặc trực tuyến được công bố trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia. Chọn đúng thủ tục đăng ký lần đầu và loại tác phẩm. Tên tác phẩm, phiên bản, tác giả và chủ sở hữu phải thống nhất trong toàn bộ hồ sơ.

Sau khi nộp, theo dõi yêu cầu bổ sung và lưu lại bản tác phẩm đã đăng ký cùng giấy chứng nhận. Với chương trình máy tính, phí cấp giấy chứng nhận hiện được niêm yết là 600.000 đồng. Đây là phí nhà nước, chưa gồm phí dịch vụ, dịch thuật hoặc hồ sơ riêng cho hình ảnh, âm nhạc.

Thành phần hồ sơ và mức phí được đối chiếu với thủ tục đăng ký quyền tác giả trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia.

Hai người bàn giao phong bì hồ sơ bên cạnh tài liệu và cân công lý
Hợp đồng phát triển và tài liệu chuyển giao giúp làm rõ quyền sở hữu trước khi đăng ký bản quyền.

Giấy phép phát hành game: phân biệt G1, G2, G3, G4

Cách phân loại trò chơi điện tử trên mạng được quy định tại Điều 37 Nghị định 147/2024/NĐ-CP.

Phân loại theo cách tương tác của trò chơi
NhómCách hoạt độngThủ tục trước khi phát hành
G1Nhiều người chơi tương tác với nhau đồng thời qua hệ thống máy chủ của doanh nghiệpGiấy phép cung cấp dịch vụ G1 và Quyết định phát hành cho từng game
G2Người chơi chỉ tương tác với hệ thống máy chủ của doanh nghiệpGiấy chứng nhận cung cấp dịch vụ G2, G3, G4 và Giấy xác nhận thông báo phát hành cho từng game
G3Nhiều người chơi tương tác với nhau nhưng không tương tác với hệ thống máy chủ của doanh nghiệpGiấy chứng nhận cung cấp dịch vụ G2, G3, G4 và Giấy xác nhận thông báo phát hành cho từng game
G4Tải về qua mạng, không có tương tác giữa người chơi với nhau hoặc với hệ thống máy chủ của doanh nghiệpGiấy chứng nhận cung cấp dịch vụ G2, G3, G4 và Giấy xác nhận thông báo phát hành cho từng game

“Giấy phép phát hành game” là cách gọi phổ biến khi tìm kiếm. Tên giấy tờ cụ thể phụ thuộc vào nhóm game. Không nên chỉ dựa vào nhãn game mobile, game online hoặc game offline để chọn thủ tục.

Theo quy định hiện hành, game G1 cần Quyết định phát hành trò chơi điện tử G1 trên mạng. Với G2, G3, G4, doanh nghiệp cần Giấy xác nhận thông báo phát hành trò chơi điện tử G2, G3, G4 trên mạng. Chỉ gửi thông báo hoặc có giấy chứng nhận cung cấp dịch vụ chưa đủ để phát hành từng game.

Quy trình xin giấy phép và phát hành game tại Việt Nam

1. Kiểm tra điều kiện của doanh nghiệp

Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ phải được thành lập theo pháp luật Việt Nam và có ngành nghề phù hợp. Cần chuẩn bị nhân sự, năng lực tài chính, hệ thống kỹ thuật, kênh phân phối và phương án quản lý người chơi theo nhóm game.

Nếu có yếu tố nước ngoài, phải rà soát thêm quy định đầu tư và quyền phát hành tại Việt Nam. Thành lập công ty ở nước ngoài hoặc được App Store, Google Play chấp thuận không thay thế thủ tục trong nước.

2. Xin giấy phép hoặc giấy chứng nhận cung cấp dịch vụ

Với G1, hồ sơ cấp giấy phép gồm đơn đề nghị và đề án cung cấp dịch vụ. Đề án cần thể hiện kế hoạch hoạt động, nhân sự, hạ tầng chính và dự phòng, bảo vệ dữ liệu người chơi, phương thức phân phối và kết nối thanh toán.

Thủ tục G1 do Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử thực hiện, thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Hồ sơ hiện hành được công bố tại thủ tục cấp giấy phép cung cấp dịch vụ G1.

Với G2, G3, G4, doanh nghiệp làm thủ tục tại Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch hoặc Sở Văn hóa và Thể thao địa phương. Đối chiếu đơn và đề án tại thủ tục cấp giấy chứng nhận cung cấp dịch vụ G2, G3, G4.

3. Làm thủ tục phát hành cho từng trò chơi

Sau bước cấp phép cung cấp dịch vụ, game G1 cần hồ sơ đề nghị cấp Quyết định phát hành. Hồ sơ làm rõ nguồn gốc, quyền phát hành, nội dung và kịch bản, phiên bản, phân loại độ tuổi, vật phẩm ảo và phương thức thanh toán.

Phí thẩm định nội dung, kịch bản G1 đang được niêm yết là 5.000.000 đồng/hồ sơ tại thủ tục cấp Quyết định phát hành G1.

Với G2, G3, G4, doanh nghiệp nộp hồ sơ thông báo cho từng game và nhận giấy xác nhận trước khi cung cấp dịch vụ. Thành phần hồ sơ được công bố tại thủ tục cấp Giấy xác nhận thông báo phát hành G2, G3, G4.

Các khoản phí trên thuộc những thủ tục khác nhau, không phải tổng chi phí để đưa một game ra thị trường. Kế hoạch phát hành cần tính thêm thời gian chuẩn bị, sửa hồ sơ và đáp ứng điều kiện kỹ thuật. Đừng lấy ngày nộp hồ sơ làm ngày chắc chắn được phát hành.

Nhân viên trao đổi hồ sơ tại bàn làm việc
Hồ sơ công ty, quyền đối với game và tài liệu vận hành cần khớp nhau trước khi nộp.

Hồ sơ cần chuẩn bị khi tự phát triển hoặc nhận chuyển giao game

Ngoài giấy tờ nộp cho cơ quan quản lý, doanh nghiệp nên lưu đầy đủ hồ sơ nội bộ để giải trình quyền và cách vận hành. Đây cũng là tài liệu cần thiết khi hợp tác phát hành, gọi vốn hoặc chuyển nhượng sản phẩm.

  • Hồ sơ doanh nghiệp, thông tin người đại diện và người phụ trách nội dung, kỹ thuật.
  • Hợp đồng lao động, quyết định giao nhiệm vụ, hợp đồng thuê phát triển và biên bản bàn giao.
  • Hợp đồng chuyển nhượng hoặc cho phép sử dụng game, ghi rõ quyền khai thác, lãnh thổ, thời hạn và phiên bản.
  • Giấy phép sử dụng mã nguồn, hình ảnh, nhạc, game engine, plugin và bộ công cụ phát triển phần mềm (SDK) của bên thứ ba.
  • Tài liệu hệ thống, sao lưu, bảo mật, quản lý tài khoản và xử lý khiếu nại.
  • Điều khoản sử dụng, chính sách dữ liệu và thanh toán, cùng phương án bảo vệ người chơi theo độ tuổi.

Với game nhận từ đối tác nước ngoài, cần kiểm tra bên ký hợp đồng có quyền cấp phép hoặc chuyển nhượng hay không. Quyền sở hữu mã nguồn, quyền dùng hình ảnh và quyền phát hành tại Việt Nam có thể thuộc những bên khác nhau. Hợp đồng phải thể hiện đúng phần quyền doanh nghiệp nhận được.

Vật phẩm ảo, đơn vị ảo và điểm thưởng cũng phải được rà soát theo quy định riêng. Không tự thiết kế cơ chế đổi thành tiền hoặc mua bán giữa người chơi chỉ vì game đã có bản quyền.

Những lỗi dễ gặp khi làm hồ sơ game, app

  • Coi giấy chứng nhận bản quyền là giấy phép để kinh doanh và phát hành game.
  • Đăng ký cho công ty nhưng thiếu căn cứ giao việc, hợp đồng sáng tạo hoặc chuyển nhượng quyền.
  • Dùng hình ảnh, âm nhạc hoặc mã nguồn mua trên mạng vượt quá phạm vi giấy phép.
  • Phân loại game theo thiết bị hoặc cách gọi quảng cáo, thay vì cách người chơi và máy chủ tương tác.
  • Có giấy phép cung cấp dịch vụ nhưng chưa hoàn tất thủ tục của từng trò chơi.
  • Dùng mẫu cũ hoặc chọn sai cơ quan tiếp nhận sau thay đổi thủ tục.

Trong năm 2026, thủ tục quyền tác giả có thay đổi theo Nghị định 134/2026/NĐ-CP và Thông tư 08/2026/TT-BVHTTDL. Thủ tục game cần đọc Nghị định 147/2024/NĐ-CP cùng các sửa đổi, trong đó có Nghị định 116/2026/NĐ-CP. Khi nộp, hãy dùng hồ sơ và hướng dẫn hiện hành của đúng thủ tục.

JNT hỗ trợ doanh nghiệp game, app như thế nào?

Với doanh nghiệp nhận doanh thu từ App Store, Google Play hoặc đối tác nước ngoài, JNT còn cung cấp dịch vụ kế toán và thuế để hỗ trợ xử lý chứng từ và nghĩa vụ kê khai. Phần này cần được theo dõi riêng với hồ sơ bản quyền và giấy phép game.

Câu hỏi thường gặp về bản quyền và phát hành game

Đăng ký bản quyền game, app có bắt buộc không?

Đăng ký không phải điều kiện để quyền tác giả phát sinh. Tuy vậy, giấy chứng nhận có giá trị chứng minh quyền khi tranh chấp. Doanh nghiệp vẫn cần tài liệu về quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp, và phải làm thủ tục phát hành game thuộc phạm vi quy định.

Đăng ký bản quyền app dưới dạng phần mềm hay mỹ thuật ứng dụng?

Phần mã được xem xét dưới loại hình chương trình máy tính. Giao diện, hình ảnh hoặc nhân vật cần xác định loại tác phẩm theo thiết kế cụ thể. Không mặc nhiên coi giấy chứng nhận cho phần mềm là hồ sơ đăng ký riêng của mọi thành phần trong app.

Đã có bản quyền thì có được phát hành game ngay không?

Chưa đủ. Với game G1, cần giấy phép cung cấp dịch vụ và Quyết định phát hành cho từng game. Với G2, G3, G4, cần giấy chứng nhận cung cấp dịch vụ và Giấy xác nhận thông báo phát hành. Việc app store chấp thuận cũng không thay thế những giấy tờ này.

Game miễn phí hoặc tải về chơi offline có cần làm thủ tục không?

Miễn phí không tự động được miễn thủ tục. Game tải về qua mạng, không có tương tác giữa người chơi với nhau hoặc với máy chủ doanh nghiệp, có thể thuộc G4. Cần kiểm tra cơ chế hoạt động và phạm vi cung cấp trước khi xác định nghĩa vụ.

Công ty nước ngoài có thể tự phát hành game tại Việt Nam không?

Tổ chức, cá nhân nước ngoài cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng cho người sử dụng tại Việt Nam phải thành lập doanh nghiệp theo pháp luật Việt Nam, đồng thời đáp ứng quy định về đầu tư nước ngoài và thủ tục game. Cần rà soát mô hình đầu tư, hợp đồng và quyền phát hành trước khi triển khai.

Đăng ký bản quyền và xin giấy phép game hết bao nhiêu tiền?

Phí cấp giấy chứng nhận quyền tác giả cho chương trình máy tính đang được niêm yết là 600.000 đồng. Phí thẩm định nội dung, kịch bản khi xin Quyết định phát hành G1 là 5.000.000 đồng/hồ sơ. Hai khoản này không phải tổng chi phí và chưa gồm phí dịch vụ hoặc hồ sơ bổ sung cho các tác phẩm khác.

Khi nào nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ pháp lý cho game, app?

Nên rà soát quyền ngay khi giao việc, thuê phát triển hoặc nhận chuyển giao. Với game, cần xác định nhóm và điều kiện phát hành trước khi chốt lịch ra mắt. Chuẩn bị sớm giúp phát hiện hợp đồng thiếu quyền, tài liệu chưa thống nhất hoặc yêu cầu kỹ thuật chưa đáp ứng.

Nguồn tham khảo

  1. Cục Bản quyền tác giả: quyền tác giả phát sinh tự động và khác quyền sở hữu công nghiệp
  2. Cổng Dịch vụ công Quốc gia: đăng ký quyền tác giả, hồ sơ và phí hiện hành
  3. Cục Bản quyền tác giả: biểu mẫu theo Thông tư 08/2026/TT-BVHTTDL
  4. Nghị định 134/2026/NĐ-CP sửa đổi quy định về quyền tác giả
  5. Nghị định 147/2024/NĐ-CP: phân loại và điều kiện cung cấp game
  6. Nghị định 116/2026/NĐ-CP sửa đổi thủ tục hành chính
  7. Cấp giấy phép cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G1
  8. Cấp Quyết định phát hành trò chơi điện tử G1
  9. Cấp giấy chứng nhận cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G2, G3, G4
  10. Cấp Giấy xác nhận thông báo phát hành trò chơi điện tử G2, G3, G4

Chia sẻ bài viết